crib death

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chết đột ngột của trẻ sơ sinh trong khi ngủ: Thuật ngữ y học chỉ hiện tượng một em bé khỏe mạnh bề ngoài đột ngột tử vong khi đang ngủ, thường xảy ratrẻ dưới một tuổi không tìm ra nguyên nhân rõ ràng sau khi khám nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The parents were devastated by the crib death of their three-month-old baby. (Các bậc cha mẹ đã suy sụp cái chết đột ngột của đứa con ba tháng tuổi khi ngủ.)
    • Crib death is a leading cause of mortality in infants between one month and one year of age. (Chết đột ngột khi ngủ một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh từ một tháng đến một tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "risk of crib death": nguy chết đột ngột khi ngủ.
    • Putting babies to sleep on their backs reduces the risk of crib death. (Cho trẻ nằm ngửa khi ngủ làm giảm nguy chết đột ngột.)
  • "crib death syndrome": hội chứng chết đột ngột khi ngủ (một thuật ngữ y học đồng nghĩa).
    • The exact cause of crib death syndrome remains unknown. (Nguyên nhân chính xác của hội chứng chết đột ngột khi ngủ vẫn chưa được biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Sudden Infant Death Syndrome (SIDS) (n): Hội chứng chết đột ngộttrẻ sơ sinh. Đây thuật ngữ y học chính thức phổ biến hơn, đồng nghĩa với "crib death".
    • Research into SIDS has helped save many lives. (Nghiên cứu về Hội chứng chết đột ngộttrẻ sơ sinh đã giúp cứu sống nhiều sinh mạng.)
  • Cot death (n): Cách gọi phổ biếntiếng Anh-Anh, có nghĩa giống hệt "crib death".
    • The charity raises awareness about cot death. (Tổ chức từ thiện nâng cao nhận thức về cái chết đột ngột trong nôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudden Infant Death Syndrome (SIDS): Hội chứng chết đột ngộttrẻ sơ sinh.
  • Cot death: Cái chết trong nôi (cách dùng phổ biếnAnh).
Lưu ý sử dụng
  • "Crib death" một thuật ngữ y học đời sống, mang tính chất nghiêm túc đau buồn. Cần sử dụng một cách tế nhị chính xác trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Trong văn viết học thuật y tế, thuật ngữ "Sudden Infant Death Syndrome (SIDS)" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
Noun
  1. Cái chết đột ngột của trẻ em khi ngủ

Từ đồng nghĩa